Hỗ trợ: 0916 536 236

Liên hệ quảng cáo

Lịch thi đấu MotoGP chặng 10- Red Bull Indianapolis Grand Prix 2015

Trực tiếp trên kênh Fox Sports, BT Sport 2

Chặng tiếp theo Red Bull Indianapolis Grand Prix 2015 sẽ diễn ra từ ngày 7–9/8/2015, tại trường đua Indianapolis Motor Speedway (4790 W 16th St, Indianapolis, IN 46222, Hoa Kỳ) có 27 vòng đua (1 vòng = 4,2 km) với tổng chiều dài là 112,6 km.

RED BULL INDIANAPOLIS GRAND PRIX 2015

Thông tin chặng đua

Sồ lần tổ chức 96
Bắt đầu từ năm 2008
Tay đua nhiều danh hiệu nhất Marc Márquez  (4)
Đội đua nhiều danh hiệu nhất Honda (6)
Độ dài vòng đua 4,2 km – 2,59 miles
Độ rộng 16 m
Số góc cua 10 trái – 6 phải
Độ dài đoạn thẳng dài nhất
872 m
Độ dài chặng đua 112,6 km – 69,9 miles
Số vòng 27

Kết quả chặng đua mùa giải trước (2014)

Pole
Podium
Fastest lap
      Best lap

      Lịch thi đấu chặng đua Red Bull Indianapolis Grand Prix 2015:

      Sơ đồ trường đua Indianapolis Motor Speedway (4790 W 16th St, Indianapolis, IN 46222, Hoa Kỳ). Ảnh: motogp.com. 

      *Click vào nút ở góc [Google lịch] để thêm và nhận nhắc nhở qua email về lịch thi đấu đua xe F1 và MotoGP mùa giải 2015 trên Google Calendar của bạn.

      Bảng xếp hạng các tay đua:

      # Tay đua QT +/- Điểm
      1 Valentino Rossi (Yamaha) ITA 3 0 179
      2 Jorge Lorenzo (Yamaha) SPA 4 0 166
      3 Andrea Iannone (Ducati) ITA 0 0 118
      4 Marc Márquez (Honda) SPA 2 0 114
      5 Andrea Dovizioso (Ducati) ITA 0 0 87
      6 Bradley Smith (Yamaha) GBR 0 0 87
      7  Dani Pedrosa (Honda) SPA 0 3 67
      8 Cal Crutchlow (Honda) GBR 0 -1 66
      9 Pol Espargaró (Yamaha) SPA 0 -1 64
      10 Maverick Viñales (Suzuki) SPA 0 -1 57
      11 Danilo Petrucci (Ducati) ITA 0 0 51
      12 Aleix Espargaró (Suzuki) SPA 0 0 44
      13 Yonny Hernández (Yamaha) COL 0 1 32
      14   Scott Redding (Honda) GBR 0 -1 30
      15 Héctor Barberá (Ducati) SPA 0 0 19
      16 Loris Baz (Yamaha) FRA 0 0 14
      17 Alvaro Bautista (Aprilia) SPA 0 0 13
      18 Jack Miller (Honda) AUS 0 0 12
      19 Stefan Bradl (Yamaha) GER 0 0 9
      20 Michele Pirro (Ducati) ITA 0 0 8
      21 Nicky Hayden (Honda) USA 0 0 8
      22 Eugene Laverty (Honda) IRL 0 0 7
      23 Hiroshi Aoyama (Honda) JPN 0 0 5
      24 Mike Di Meglio (Ducati) FRA 0 0 2
      25 Alex De Angelis (ART) RSM 0 0 1

      Bảng xếp hạng các đội đua: 

      #.

      QT

      Đội đua

      Số

      +/-

      Điểm

      1  Movistar Yamaha MotoGP 46 3 0 345
      99 4
      2  Ducati Team 04 0 0 205
      29 0
      3  Repsol Honda Team 7 0 0 186
      26 0
      93 2
      4  Monster Yamaha Tech 3 38 0 0 151
      44 0
      5  Team Suzuki Ecstar 25 0 0 101
      41 0
      6  Pramac Racing
       Octo Pramac Racing
      9 0 0 83
      68 0
      7  CWM LCR Honda
      35 0 0 78
      43 0
      8  Estrella Galicia 0,0 Marc VDS 45 0 0 30
      9  Athinà Forward Racing 6 0 0 23
      76 0
      10  Avintia Racing 8 0 0 21
      63 0
      11  Aspar MotoGP Team 50 0 0 15
      69 0
      12  Aprilia Racing Team Gresini 19 0 0 13
      33 0
      13 Octo IodaRacing Team
      E-Motion IodaRacing Team
      15 0 0 1
       AB Motoracing 17 0 0 0

      Dương Tiêu