Hỗ trợ: 0968536236

Liên hệ quảng cáo

Lịch thi đấu MotoGP chặng 11- bwin Grand Prix České republiky 2015

Trực tiếp trên kênh Fox Sports, BT Sport 2

Chặng tiếp theo bwin Grand Prix České republiky 2015 sẽ diễn ra từ ngày 14–16/8/2015, tại trường đua Automotodrom Brno (CH Séc) có 22 vòng đua (1 vòng = 5,4 km) với tổng chiều dài là 118,9 km.

BWIN GRAND PRIX ČESKÉ REPUBLIKY 2015

Thông tin chặng đua

Sồ lần tổ chức 67
Bắt đầu từ năm 1965
Tay đua nhiều danh hiệu nhất Valentino Rossi (5)
Đội đua nhiều danh hiệu nhất  
Độ dài vòng đua 5,4 km
Độ rộng 15 m
Số góc cua 6 trái – 8 phải
Độ dài đoạn thẳng dài nhất
636 m
Độ dài chặng đua 118,9 km
Số vòng 22

Kết quả chặng đua mùa giải trước (2014)

Pole
Podium
Fastest lap
      Best lap
      • Cal Crutchlow (Honda)
      • 1’55.527

      Lịch thi đấu chặng đua bwin Grand Prix České republiky 2015:

      Sơ đồ trường đua Automotodrom Brno (CH Séc). Ảnh: motogp.com. 

      *Click vào nút ở góc [Google lịch] để thêm và nhận nhắc nhở qua email về lịch thi đấu đua xe F1 và MotoGP mùa giải 2015 trên Google Calendar của bạn.

      Bảng xếp hạng các tay đua:

      # Tay đua QT +/- Điểm
      1 Valentino Rossi (Yamaha) 3 0 195
      2 Jorge Lorenzo (Yamaha) 4 0 186
      3  Marc Márquez (Honda)  3 1 139
      4 Andrea Iannone (Ducati) 0 -1 114
      5 Bradley Smith (Yamaha) 0 1 97
      6  Andrea Dovizioso (Ducati) 0 -1 94
      7  Dani Pedrosa (Honda) 0 0 80
      8 Cal Crutchlow (Honda) 0 0 74
      9 Pol Espargaró (Yamaha) 0 0 73
      10 Maverick Viñales (Suzuki) 0 0 62
      11 Danilo Petrucci (Ducati) 0 0 57
      12 Aleix Espargaró (Suzuki) 0 0 46
      13 Yonny Hernández (Yamaha) 0 0 36
      14   Scott Redding (Honda) 0 0 33
      15 Héctor Barberá (Ducati) 0 0 20
      16 Loris Baz (Yamaha) 0 0 14
      17 Alvaro Bautista (Aprilia) 0 0 13
      18 Jack Miller (Honda) 0 0 12
      19 Stefan Bradl (Yamaha) 0 0 9
      20 Michele Pirro (Ducati) 0 0 8
      21 Nicky Hayden (Honda) 0 0 8
      22 Eugene Laverty (Honda) 0 0 7
      23 Hiroshi Aoyama (Honda) 0 0 5
      24 Mike Di Meglio (Ducati) 0 0 2
      25 Alex De Angelis (ART) 0 0 1

      Bảng xếp hạng các đội đua: 

      #  Tên đội đua QT Tay đua +/- Số điểm
      1 Movistar Yamaha MotoGP 46, 99 0 381
      2 Repsol Honda Team 7, 26, 93 1 224
      3   Ducati Team 4, 29 -1 223
      4 Monster Yamaha Tech 3 38, 44 0 170
      5   Team Suzuki Ecstar 25, 41 0 108
      6  Pramac Racing
      Octo Pramac Racing
      9, 68 0 93
      7 CWM LCR Honda 35, 43 0 86
      8   Estrella Galicia 0,0 Marc VDS 45 0 33
      9   Athinà Forward Racing 6, 71, 76 0 23
      10   Avintia Racing 8, 63 0 22
      11 Aspar MotoGP Team 50, 69 0 15
      12   Aprilia Racing Team Gresini 6, 19, 33 0 13
      13  Octo IodaRacing Team
      E-Motion IodaRacing Team
      15 0 1
      14    AB Motoracing 7, 17, 24 0 0

      Dương Tiêu